铭瑄

míng xuānminh tuyên

Hán Việt: minh tuyên · Pinyin: míng xuān

Tổng quan

MaxSun, công ty Trung Quốc chuyên về hiển thị video và máy tính

Cấu tạo: 銘 (minh) + 瑄 (tuyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 MaxSun
  • Google Alex v6 tên công ty
  • Tần suất từ MaxSun, công ty Trung Quốc chuyên về hiển thị video và máy tính

Eng

  • Cihui MaxSun, PRC company specializing in video and computer display
  • Tần suất từ MaxSun, PRC company specializing in video and computer display

Từ liên quan

Gần nghĩa

銘心 · 銘感 · 銘旌 · 铭刻 · 铭心 · 铭感 · 铭文 · 铭旌