银丝族

yín sī zúngân ti tộc

Hán Việt: ngân ti tộc · Pinyin: yín sī zú

Tổng quan

thế hệ lớn tuổi (cách nói tôn trọng)

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 絲 (ti) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người già
  • Cihui thế hệ tóc bạc

Eng

  • Cihui the older generation (respectful term); old folk; silver-haired generation

Từ liên quan

Gần nghĩa

银丝卷 · 銀絲 · 银丝 · 银丝网 · 銀絲工藝 · 银丝工艺 · 银丝菌素