银行卡

yín háng kǎngân hành tạp

Hán Việt: ngân hành tạp · Pinyin: yín háng kǎ

Tổng quan

thẻ ngân hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

由商业银行或其他金融机构发行的信用卡、借记卡等各种电子支付凭证。

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ ATM
  • Tần suất từ ngân hàng tạp/ngân hành tạp/ngân hạng tạp/ngân hạnh tạp: chi phiếu; chi phiếu
  • Biên soạn bank card; ATM card

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由商业银行或其他金融机构发行的信用卡、借记卡等各种电子支付凭证。

Eng

  • Cihui bank card; ATM card
  • Tần suất từ bank card; ATM card

Đức

  • Handedict Bankkarte

Từ liên quan

Gần nghĩa

银行业 · 银行家 · 銀行 · 银行 · 银行业务 · 银行业者 · 银行信贷 · 银行假日