銀行間債券市場
ngân hành gian trái khoán thị tràng
Hán Việt: ngân hành gian trái khoán thị tràng · Pinyin: yín háng jiān zhài quàn shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 間 (gian) + 債 (trái) + 券 (khoán) + 市 (thị) + 場 (tràng)