锄地

chú dìsừ địa

Hán Việt: sừ địa · Pinyin: chú dì

Tổng quan

cuốc; xới

新华 · Tân Hoa Đại lục

用鋤頭整理農地。如:「我看見他們父子正在田裡鋤地。」

Cấu tạo: 鋤 (sừ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cỏ cuốc; xới。以鋤頭進行中耕、除草等的田間管理。
  • Tần suất từ xới
  • Biên soạn 鋤地 húdì* v.o. hoe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用鋤頭整理農地。如:「我看見他們父子正在田裡鋤地。」

Eng

  • Cihui to hoe; to weed the soil
  • Tần suất từ 鋤地 húdì* v.o. hoe

Đức

  • Handedict hacken

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产