键盘式

jiàn pán shìkiện bàn thức

Hán Việt: kiện bàn thức · Pinyin: jiàn pán shì

Tổng quan

Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đàn accordion phím

Đức

  • Handedict Pianoakkordeon (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

键盘侠 · 键盘 · 键盘乐器 · 键盘布局 · 键盘电缆 · 键盘输入 · 键盘速度 · 键盘锁定