键盘布局 jiàn pán bù jú·kiện bàn bố cục Hán Việt: kiện bàn bố cục · Pinyin: jiàn pán bù jú Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 佈 (bố) + 局 (cục)Pinyinjiàn pán bù júHán Việtkiện bàn bố cụcTừ loạidanhCấu tạo鍵 + 盤 + 佈 + 局 · kiện + bàn + bố + cục nghĩa thành phần: kiện + bàn + bố + cục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bố trí bàn phímĐứcHandedict Tastaturplan (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa布局投手 · 键盘乐器 · 键盘侠 · 布局方案 · 键盘电缆 · 键盘输入 · 键盘速度 · 键盘锁定