键词

jiàn cíkiện từ

Hán Việt: kiện từ · Pinyin: jiàn cí

Tổng quan

từ khóa

Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ khóa

Eng

  • Cihui keyword

Đức

  • Handedict Passwort, Schlüsselwort

Từ liên quan

Gần nghĩa

詞余 · 詞干 · 詞曲 · 詞札 · 詞章 · 詞翰 · 詞訟 · 詞調