锻模
đoán mô
Hán Việt: đoán mô · Pinyin: duàn mú
Tổng quan
bàn rèn; dụng cụ rèn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khuôn rèn
- VietPhrases dụng cụ rèn
- Tần suất từ dụng cụ rèn
- Biên soạn 鍛模 uànmú n. forging die M:²zhī
Eng
- Cihui 鍛模 uànmú n. forging die M:²zhī
- Tần suất từ 鍛模 uànmú n. forging die M:²zhī
Đức
- Handedict Gesenk