镀铬抛光

dù gè pāo guāng

Pinyin: dù gè pāo guāng

Tổng quan

Cấu tạo: 鍍 (độ) + 鉻 + 拋 (phao) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạ crom đánh bóng

Đức

  • Handedict Chromopolieren (Tiefdruckzylinder) (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抛光剂 · 抛光浴槽 · 抛光刷 · 抛光头 · 抛光屑 · 抛光工 · 抛光机 · 抛光毡