镊挦 niè xián·nhiếp triêm Hán Việt: nhiếp triêm · Pinyin: niè xián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用镊子拔除。 Cấu tạo: 鑷 (nhiếp) + 撏 (triêm)Pinyinniè xiánHán Việtnhiếp triêmCấu tạo鑷 + 撏 · nhiếp + triêm nghĩa thành phần: nhiếp + triêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用镊子拔除。 Từ liên quan Gần nghĩa撏箕 · 镊子 · 撏1. · 撏2. · 挦剥 · 挦扯 · 挦摭 · 挦毛