镬子

huò zihoạch tử

Hán Việt: hoạch tử · Pinyin: huò zi

Tổng quan

chảo

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉锅。

Cấu tạo: 鑊 (hoạch) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi: chảo
  • Tần suất từ chảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉锅。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿