長短歌 trường đoản ca Hán Việt: trường đoản ca Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 短 (đoản) + 歌 (ca)Hán Việttrường đoản caCấu tạo长 + 短 + 歌 · trường + đoản + ca nghĩa thành phần: trường + đoản + ca Từ liên quan Gần nghĩa長短句 · 长短句 · 长短格 · 短歌 · 长短 · 长短格的 · 长短短格 · 长短短格的