长短格 trường đoản cách Hán Việt: trường đoản cách Tổng quan thơ corê Cấu tạo: 長 (trường) + 短 (đoản) + 格 (cách)Hán Việttrường đoản cáchTừ loạidanhCấu tạo長 + 短 + 格 · trường + đoản + cách nghĩa thành phần: trường + đoản + cách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thơ ca Hàn QuốcBiên soạn 長短格 hángduǎngé n. trocheeEngCihui 長短格 hángduǎngé n. trochee Từ liên quan Gần nghĩa长短格的 · 長短句 · 长短句 · 长短 · 长短短格 · 长短短格的 · 長短星 · 長短歌