長短句

cháng duǎn jùtrường đoản cú

Hán Việt: trường đoản cú · Pinyin: cháng duǎn jù

Tổng quan

từ

新华 · Tân Hoa Đại lục

词➋的别称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

詞因句法多長短不一,故又稱為「長短句」。

Cấu tạo: 長 (trường) + 短 (đoản) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường đoản cú: từ
  • Biên soạn 長短句 hángduǎnjù n. another name for ¹cí (lyric verse) M:²shǒu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詞因句法多長短不一,故又稱為「長短句」。

Eng

  • Cihui 長短句 hángduǎnjù n. another name for ¹cí (lyric verse) M:²shǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

长短格 · 短句 · 長短 · 长短格的 · 长短短格 · 长短短格的 · 長短星 · 長短歌