长期订单

trường kì đính đan

Hán Việt: trường kì đính đan

Tổng quan

lệnh trả tiền, đơn đặt hàng thường xuyên có giá trị và không cần nhắc lại

Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 訂 (đính) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đơn đặt hàng dài hạn
  • Tần suất từ lệnh trả tiền, đơn đặt hàng thường xuyên có giá trị và không cần nhắc lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

长期不和 · 长期争斗 · 长期以来 · 长期共存 · 长期饭票 · 订单号 · 长期地 · 长期存在的