長生不老

cháng shēng bù lǎo trường sanh bất lão

Hán Việt: trường sanh bất lão · Pinyin: cháng shēng bù lǎo

Tổng quan

trường sinh bất lão trường sinh bất lão; trẻ mãi không già。永遠活著,不會老死。

Cấu tạo: (trường) + (sanh) + (bất) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường sinh bất lão trường sinh bất lão; trẻ mãi không già。永遠活著,不會老死。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长生:永生。原为道教的话,后也用作对年长者的祝愿语。
  • Tân Hoa Tự Điển 长生永生。原为道教的话,后也用作对年长者的祝愿语。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to live forever and never grow old
  • Cihui (idiom) to live forever and never grow old

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

万寿无疆 · 天保九如 · 长命百岁