門下史 mén xià shǐ·môn hạ sử Hán Việt: môn hạ sử · Pinyin: mén xià shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即门下掾。 Cấu tạo: 門 (môn) + 下 (hạ) + 史 (sử)Pinyinmén xià shǐHán Việtmôn hạ sửCấu tạo門 + 下 + 史 · môn + hạ + sử nghĩa thành phần: môn + hạ + sử Từ liên quan Gần nghĩa門下 · 门下 · 門下人 · 門下坊 · 門下士 · 門下客 · 門下掾 · 門下生