閉路電視錄影帶
bế lộ điện thị lục ảnh đái
Hán Việt: bế lộ điện thị lục ảnh đái · Pinyin: bì lù diàn shì lù yǐng dài
Tổng quan
Cấu tạo: 閉 (bế) + 路 (lộ) + 電 (điện) + 視 (thị) + 錄 (lục) + 影 (ảnh) + 帶 (đái)
Hán Việt: bế lộ điện thị lục ảnh đái · Pinyin: bì lù diàn shì lù yǐng dài
Cấu tạo: 閉 (bế) + 路 (lộ) + 電 (điện) + 視 (thị) + 錄 (lục) + 影 (ảnh) + 帶 (đái)