開普敦國際機場
khai phổ đôn quốc tế ki tràng
Hán Việt: khai phổ đôn quốc tế ki tràng · Pinyin: kāi pǔ dūn guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 普 (phổ) + 敦 (đôn) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)
Hán Việt: khai phổ đôn quốc tế ki tràng · Pinyin: kāi pǔ dūn guó jì jī chǎng
Cấu tạo: 開 (khai) + 普 (phổ) + 敦 (đôn) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)