開端

kāi duān khai đoan

Hán Việt: khai đoan · Pinyin: kāi duān

Tổng quan

khởi đầu | bắt đầu

Cấu tạo: (khai) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi đầu | bắt đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開始、起始。《宋史.卷三一四.范純仁傳》:「今舉動宜與將來為法,此事甚不可開端也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (事情)起头;开头良好的~。

Eng

  • CC-CEDICT start|beginning
  • Cihui start; beginning

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

初步 · 发端 · 发轫 · 开头 · 开始

Từ trái nghĩa

末端 · 结尾