结尾
kết vĩ
Hán Việt: kết vĩ · Pinyin: jié wěi
Tổng quan
giai đoạn kết thúc; giai đoạn cuối; lời nói cuối; hành động cuối cùng. giai đoạn kết thúc công trình
结束的阶段~工程 ㄧ文章的~写得很精彩。
結局、收場。如:「這件事的結尾,峰迴路轉,實在出人意表。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 結尾工程。
- Tần suất từ sự kết thúc; the upshot kết qu, kết qu cuối cùng, kết luận, kết qu là; phần cuối; giai đoạn kết thúc; giai đoạn cuối; lời nói cuối; hành động cuối cùng
- Biên soạn 結尾 iéwěi n. 1. end; ending
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結局、收場。如:「這件事的結尾,峰迴路轉,實在出人意表。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 结束的阶段~工程 ㄧ文章的~写得很精彩。
Eng
- JMdict end
- JMdict close
- JMdict conclusion
- Cihui ending; coda; to wind up
- Tần suất từ 結尾 iéwěi n. 1. end; ending , Zhè piān wénzhāng méi ∼. This article has no ending. 2. <mus.> coda
Đức
- Handedict aufwickeln, hissen
ja
- JMdict 結尾(けつび)