閑钯

xián bǎnhàn ba

Hán Việt: nhàn ba · Pinyin: xián bǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"閑钯"。 2.古兵器。形似马叉﹐上有利刃﹐两面出锋﹐刃下横两股﹐向上弯﹐可以刺击﹐也可以防御﹐兼矛盾两用。

Cấu tạo: 閑 (nhàn) + 鈀 (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"閑钯"。 2.古兵器。形似马叉﹐上有利刃﹐两面出锋﹐刃下横两股﹐向上弯﹐可以刺击﹐也可以防御﹐兼矛盾两用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

閑名 · 閑咹 · 閑扯 · 閑處 · 閑邪 · 閑防 · 闲人 · 闲冗