間歇期 jiàn xiē qī·gian hiết kì Hán Việt: gian hiết kì · Pinyin: jiàn xiē qī Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 期 (kì)Pinyinjiàn xiē qīHán Việtgian hiết kìCấu tạo間 + 歇 + 期 · gian + hiết + kì nghĩa thành phần: gian + hiết + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời kỳ gián đoạnĐứcHandedict Dormanz (Entwicklungsverzögerung bei Tieren und Pflanzen) Từ liên quan Gần nghĩa間歇泉 · 間歇熱 · 间歇地 · 間歇性 · 间歇热 · 间歇的 · 間歇 · 間歇訓練