間歇訓練

jiàn xiē xùn liàngian hiết huấn luyện

Hán Việt: gian hiết huấn luyện · Pinyin: jiàn xiē xùn liàn

Tổng quan

luyện tập ngắt quãng

Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luyện tập ngắt quãng
  • Google Alex v6 tập luyện ngắt quãng

Eng

  • Cihui interval training

Từ liên quan

Gần nghĩa

训练有素 · 训练出来 · 訓練過度 · 训练过的 · 訓練場 · 训练不足的 · 訓練員 · 训练套缰绳