閤分

hợp phân

Hán Việt: hợp phân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋代对妃嫔的称呼。

Cấu tạo: 合 (hợp) + 分 (phân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会