閻邏 diêm la Hán Việt: diêm la Tổng quan (天名)又作閻羅,燄羅,琰羅。閻摩羅闍之略。慧苑音義上曰:「閻邏,具正云琰摩邏闍。」見琰魔條。☸ Cấu tạo: 阎 (diêm) + 逻 (la)Hán Việtdiêm laCấu tạo阎 + 逻 · diêm + la nghĩa thành phần: diêm + la Nghĩa ViệtCihui (天名)又作閻羅,燄羅,琰羅。閻摩羅闍之略。慧苑音義上曰:「閻邏,具正云琰摩邏闍。」見琰魔條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa逻辑 · 邏𨓡 · 邏求 · 邏輯 · 邏騎 · 閻浮 · 閻王 · 阎