閽守

hūn shǒuhôn thủ

Hán Việt: hôn thủ · Pinyin: hūn shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.守门人。

Cấu tạo: 閽 (hôn) + 守 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

守一 · 守業 · 守喪 · 守仁 · 守住 · 守信 · 守候 · 守兵