闇密裏帝軍荼利菩薩
ám mật lí đế quân đồ lợi bồ tát
Hán Việt: ám mật lí đế quân đồ lợi bồ tát
Tổng quan
ám mật lí đế quân đồ lợi bồ tát (菩薩)Amṛtikuṇḍalin,譯曰甘露瓶。集經云:闇密里帝(甘露金剛)軍荼利(瓶)。☸
Cấu tạo: 闇 (ám) + 密 (mật) + 裏 (lí) + 帝 (đế) + 軍 (quân) + 荼 (đồ) + 利 (lợi) + 菩 (bồ) + 薩 (tát)
Nghĩa
Việt
- Cihui ám mật lí đế quân đồ lợi bồ tát (菩薩)Amṛtikuṇḍalin,譯曰甘露瓶。集經云:闇密里帝(甘露金剛)軍荼利(瓶)。☸