闈差

wéi chàvi soa

Hán Việt: vi soa · Pinyin: wéi chà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧指办理有关科举考试事务的差事。

Cấu tạo: 闈 (vi) + 差 (soa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

差事 · 差人 · 差價 · 差使 · 差分 · 差別 · 差勁 · 差商