闈戰

wéi zhànvi chiến

Hán Việt: vi chiến · Pinyin: wéi zhàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.参加科举考试。

Cấu tạo: 闈 (vi) + 戰 (chiến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戰書 · 戰亂 · 戰爭 · 戰事 · 战云 · 戰傷 · 战例 · 戰俘