闍世 đồ thế Hán Việt: đồ thế Tổng quan (人名)阿闍世之略。教行信證序曰:「調達闍世興逆害。」☸ Cấu tạo: 阇 (đồ) + 世 (thế)Hán Việtđồ thếCấu tạo阇 + 世 · đồ + thế nghĩa thành phần: đồ + thế Nghĩa ViệtCihui (人名)阿闍世之略。教行信證序曰:「調達闍世興逆害。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人