關老爺 quan lão gia Hán Việt: quan lão gia Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 老 (lão) + 爺 (gia)Hán Việtquan lão giaTừ loạidanhCấu tạo關 + 老 + 爺 · quan + lão + gia nghĩa thành phần: quan + lão + gia Nghĩa ViệtBiên soạn 關老爺 uān Lǎoyé ►See Guān YǔEngCihui 關老爺 uān Lǎoyé ►See Guān Yǔ Từ liên quan Gần nghĩa老爺子 · 老爺嶺 · 老爺爺 · 老爺車 · 老爺 · 老爷们儿 · 老爷汽车 · 老爷飞机