问答题

vấn đáp đề

Hán Việt: vấn đáp đề

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

提出問題,讓考生作答的試題。

Cấu tạo: 問 (vấn) + 答 (đáp) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu hỏi trắc nghiệm
  • Biên soạn 問答題 èn-dátí n. questions and answers exercise M:²dào

Eng

  • Cihui 問答題 èn-dátí n. questions and answers exercise M:²dào
  • Tần suất từ 問答題 èn-dátí n. questions and answers exercise M:²dào

Từ liên quan

Gần nghĩa

问答者 · 问答集 · 問答 · 问答 · 问答式教授 · 答题纸 · 问答句 · 问答法