问题处理

wèn tí chǔ lǐvấn đề xử lí

Hán Việt: vấn đề xử lí · Pinyin: wèn tí chǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý vấn đề

Đức

  • Handedict Problembehandlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 问题求解 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好