问题意识

wèn tí yì shìvấn đề ý thức

Hán Việt: vấn đề ý thức · Pinyin: wèn tí yì shì

Tổng quan

Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 意 (ý) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận thức vấn đề

Eng

  • JMdict awareness of the issues
  • JMdict (having a) critical mind
  • JMdict concerns

Đức

  • Handedict Problembewusstsein

ja

  • JMdict 問題意識(もんだいいしき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

意识不清 · 意识到的 · 意识型态 · 意识形态 · 问题求解 · 意識到 · 意识到 · 意识形态的