闰的 nhuận đích Hán Việt: nhuận đích Tổng quan năm nhuận xen vào giữa, nhuận (ngày, tháng, năm) Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 的 (đích)Hán Việtnhuận đíchTừ loạitínhCấu tạo閏 + 的 · nhuận + đích nghĩa thành phần: nhuận + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhuận Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情