闲事儿

gian sự nhi

Hán Việt: gian sự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 閒 (gian) + 事 (sự) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyện người khác
  • Biên soạn 閑事兒 iánshìr ►See ¹xiánshì

Eng

  • Cihui 閑事兒 iánshìr ►See ¹xiánshì

Từ liên quan

Gần nghĩa

事儿B · 事儿妈 · 事儿 · 閒事 · 闲事 · 事儿事儿的