闵仁 mǐn rén·mẫn nhân Hán Việt: mẫn nhân · Pinyin: mǐn rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.怜悯关怀。 Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 仁 (nhân)Pinyinmǐn rénHán Việtmẫn nhânCấu tạo閔 + 仁 · mẫn + nhân nghĩa thành phần: mẫn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.怜悯关怀。 Từ liên quan Gần nghĩa仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚 · 仁和