闵免

mǐn miǎnmẫn miễn

Hán Việt: mẫn miễn · Pinyin: mǐn miǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"闵勉"。

Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 免 (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"闵勉"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

免, · 免于 · 免俗 · 免僧 · 免冠 · 免刑 · 免勸 · 免单