閔可夫斯基不等式
mẫn khả phu tư cơ bất đẳng thức
Hán Việt: mẫn khả phu tư cơ bất đẳng thức · Pinyin: mǐn kě fū sī jī bù děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)