闹闹和和 nào nào hé hé·nháo nháo hòa hòa Hán Việt: nháo nháo hòa hòa · Pinyin: nào nào hé hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.热闹和睦。 Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 鬧 (nháo) + 和 (hòa) + 和 (hòa)Pinyinnào nào hé héHán Việtnháo nháo hòa hòaCấu tạo鬧 + 鬧 + 和 + 和 · nháo + nháo + hòa + hòa nghĩa thành phần: nháo + nháo + hòa + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.热闹和睦。 Từ liên quan Gần nghĩa和和气气 · 闹闹攘攘 · 和和睦睦 · 闹闹哄哄 · 和和美美 · 闹闹穰穰 · 鬧鬧和和 · 鬧鬧穰穰