閨房里的妻妾群

guī fáng lǐ de qī qiè qún khuê phòng lí đích thê thiếp quần

Hán Việt: khuê phòng lí đích thê thiếp quần · Pinyin: guī fáng lǐ de qī qiè qún

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (phòng) + (lí) + (đích) + (thê) + (thiếp) + (quần)