阄分 cưu phân Hán Việt: cưu phân Tổng quan Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 分 (phân)Hán Việtcưu phânCấu tạo鬮 + 分 · cưu + phân nghĩa thành phần: cưu + phân Nghĩa ViệtBiên soạn 鬮分 jiūfēn v. divide property/loot by drawing lotsEngCihui 鬮分 jiūfēn v. divide property/loot by drawing lots Từ liên quan Gần nghĩa分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会