阎曼德迦威怒王
diêm mạn đức già uy nộ vương
Hán Việt: diêm mạn đức già uy nộ vương
Tổng quan
diêm mạn đức ca uy nộ vương (明王)是為忿怒之明王,故曰威怒王。☸
Cấu tạo: 阎 (diêm) + 曼 (mạn) + 德 (đức) + 迦 (già) + 威 (uy) + 怒 (nộ) + 王 (vương)
Nghĩa
Việt
- Cihui diêm mạn đức ca uy nộ vương (明王)是為忿怒之明王,故曰威怒王。☸