阙中

khuyết trung

Hán Việt: khuyết trung

Tổng quan

bộ phận ở trán giữa hai lông mày

Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 中 (trung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人