防人之口,甚於防川

fáng rén zhī kǒu,shèn yú fáng chuān

Pinyin: fáng rén zhī kǒu,shèn yú fáng chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (nhân) + (chi) + (khẩu) + + (thậm) + (vu) + (phòng) + (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防:阻止;甚:超过;川:河流。想堵住人民的嘴,比堵塞河川还难。指不让人民说话,是不明智的。