防守
phòng thủ
Hán Việt: phòng thủ · Pinyin: fáng shǒu
Tổng quan
phòng thủ | bảo vệ (chống lại) iữ cho khỏi mất, ngăn chống mọi sự đánh chiếm cướp đoạt. phòng thủ phòng thủ ☆Giữ cho khỏi mất, ngăn chống mọi sự đánh chiếm cướp đoạt.
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng thủ | bảo vệ (chống lại) iữ cho khỏi mất, ngăn chống mọi sự đánh chiếm cướp đoạt. phòng thủ phòng thủ ☆Giữ cho khỏi mất, ngăn chống mọi sự đánh chiếm cướp đoạt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 防護守衛。《三國演義》第一九回:「操大怒,斬郝萌於軍門,使人傳諭各寨,小心防守。」《西遊記》第五回:「我等且緊緊防守,飽食一頓,安心睡覺,養養精神。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 警戒守卫:~军事重镇;在斗争或比赛中防备和抵御对方进攻:这个队不仅~严密,而且能抓住机会快速反击。
Eng
- CC-CEDICT to defend|to protect (against)
- Cihui to defend; to protect (against)