防腐涂层

fáng fǔ tú céngphòng hủ đồ tằng

Hán Việt: phòng hủ đồ tằng · Pinyin: fáng fǔ tú céng

Tổng quan

Cấu tạo: 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 塗 (đồ) + 層 (tằng)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Korrosionsschutzschicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

防腐溶液 · 防腐剂 · 防腐地 · 防腐法 · 防腐物 · 防腐的 · 涂层底布 · 涂层设备