防蹭臟收紙裝置

fáng céng zàng shōu zhǐ zhuāng zhì phòng thặng tạng thu chỉ trang trí

Hán Việt: phòng thặng tạng thu chỉ trang trí · Pinyin: fáng céng zàng shōu zhǐ zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (thặng) + (tạng) + (thu) + (chỉ) + (trang) + (trí)